🕦 Mười một giờ ba mươi phút
Eleven-thirty · U+1F566 · :eleven-thirty:
1111:30ba mươiđồng hồmười mộtmười một giờ ba mươi phút
🍳 Mở trong trình ghép emoji
Tải xuống miễn phí
Thông tin emoji 🕦
| Tên tiếng Việt | Mười một giờ ba mươi phút |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Eleven-thirty |
| Ký tự | 🕦 |
| Shortcode | :eleven-thirty: |
| Codepoint | U+1F566 |
| Danh mục | Du lịch & Địa điểm |
| Nhóm phụ | time |
| Ra mắt | Jun 16, 2014 (Unicode 7.0 / Emoji 0.7) |
| Animation | Không |
Nhúng vào website
<img src="https://fonts.gstatic.com/s/e/noto3demoji/latest/1f566/512.png" alt="🕦" width="72" height="72">
Emoji liên quan
🕰Đồng hồ để bàn
🕛Mười hai giờ
🕧Mười hai giờ ba mươi phút
🕐Một giờ
🕜Một giờ ba mươi phút
🕑Hai giờ
🕝Hai giờ ba mươi phút
🕒Ba giờ
🕞Ba giờ ba mươi phút
🕓Bốn giờ
🕟Bốn giờ ba mươi phút
🕔Năm giờ
🕠Năm giờ ba mươi phút
🕕Sáu giờ
🕡Sáu giờ ba mươi phút
🕖Bảy giờ
🕢Bảy giờ ba mươi phút
🕗Tám giờ
🕣Tám giờ ba mươi phút
🕘Chín giờ
🕤Chín giờ ba mươi phút
🕙Mười giờ
🕥Mười giờ ba mươi phút
🕚Mười một giờ