🕚 Mười một giờ
Eleven O’clock · U+1F55A · :eleven-o-clock:
001111:00đồng hồgiờmười mộtmười một giờ
🍳 Mở trong trình ghép emoji
Tải xuống miễn phí
Thông tin emoji 🕚
| Tên tiếng Việt | Mười một giờ |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Eleven O’clock |
| Ký tự | 🕚 |
| Shortcode | :eleven-o-clock: |
| Codepoint | U+1F55A |
| Danh mục | Du lịch & Địa điểm |
| Nhóm phụ | time |
| Ra mắt | Oct 11, 2010 (Unicode 6.0 / Emoji 0.6) |
| Animation | Không |
Nhúng vào website
<img src="https://fonts.gstatic.com/s/e/noto3demoji/latest/1f55a/512.png" alt="🕚" width="72" height="72">
Emoji liên quan
🕰Đồng hồ để bàn
🕛Mười hai giờ
🕧Mười hai giờ ba mươi phút
🕐Một giờ
🕜Một giờ ba mươi phút
🕑Hai giờ
🕝Hai giờ ba mươi phút
🕒Ba giờ
🕞Ba giờ ba mươi phút
🕓Bốn giờ
🕟Bốn giờ ba mươi phút
🕔Năm giờ
🕠Năm giờ ba mươi phút
🕕Sáu giờ
🕡Sáu giờ ba mươi phút
🕖Bảy giờ
🕢Bảy giờ ba mươi phút
🕗Tám giờ
🕣Tám giờ ba mươi phút
🕘Chín giờ
🕤Chín giờ ba mươi phút
🕙Mười giờ
🕥Mười giờ ba mươi phút
🕦Mười một giờ ba mươi phút