↘ Mũi tên xuống bên phải
Down-right Arrow · U+2198 · :down-right-arrow:
đông namhướngmũi tênmũi tên xuống bên phảinhiều hướng
🍳 Mở trong trình ghép emoji
Tải xuống miễn phí
Thông tin emoji ↘
| Tên tiếng Việt | Mũi tên xuống bên phải |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Down-right Arrow |
| Ký tự | ↘ |
| Shortcode | :down-right-arrow: |
| Codepoint | U+2198 |
| Danh mục | Biểu tượng |
| Nhóm phụ | arrow |
| Ra mắt | Oct 11, 2010 (Unicode 6.0 / Emoji 0.6) |
| Animation | Không |
Nhúng vào website
<img src="https://fonts.gstatic.com/s/e/noto3demoji/latest/2198/512.png" alt="↘" width="72" height="72">
Emoji liên quan
⬆Mũi tên lên
↗Mũi tên lên bên phải
➡Mũi tên phải
⬇Mũi tên xuống
↙Mũi tên xuống bên trái
⬅Mũi tên trái
↖Mũi tên lên bên trái
↕Mũi tên lên xuống
↔Mũi tên trái phải
↩Mũi tên phải cong sang trái
↪Mũi tên trái cong sang phải
⤴Mũi tên phải cong lên
⤵Mũi tên phải cong xuống
🔃Mũi tên thẳng đứng theo chiều kim đồng hồ
🔄Nút mũi tên ngược chiều kim đồng hồ
🔙Mũi tên BACK
🔚Mũi tên END
🔛Mũi tên ON!
🔜Mũi tên SOON
🔝Mũi tên TOP