↩ Mũi tên phải cong sang trái
Right Arrow Curving Left · U+21A9 · :right-arrow-curving-left:
mũi tênmũi tên phải cong sang trái
🍳 Mở trong trình ghép emoji
Tải xuống miễn phí
Thông tin emoji ↩
| Tên tiếng Việt | Mũi tên phải cong sang trái |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Right Arrow Curving Left |
| Ký tự | ↩ |
| Shortcode | :right-arrow-curving-left: |
| Codepoint | U+21A9 |
| Danh mục | Biểu tượng |
| Nhóm phụ | arrow |
| Ra mắt | Oct 11, 2010 (Unicode 6.0 / Emoji 0.6) |
| Animation | Không |
Nhúng vào website
<img src="https://fonts.gstatic.com/s/e/noto3demoji/latest/21a9/512.png" alt="↩" width="72" height="72">
Emoji liên quan
⬆Mũi tên lên
↗Mũi tên lên bên phải
➡Mũi tên phải
↘Mũi tên xuống bên phải
⬇Mũi tên xuống
↙Mũi tên xuống bên trái
⬅Mũi tên trái
↖Mũi tên lên bên trái
↕Mũi tên lên xuống
↔Mũi tên trái phải
↪Mũi tên trái cong sang phải
⤴Mũi tên phải cong lên
⤵Mũi tên phải cong xuống
🔃Mũi tên thẳng đứng theo chiều kim đồng hồ
🔄Nút mũi tên ngược chiều kim đồng hồ
🔙Mũi tên BACK
🔚Mũi tên END
🔛Mũi tên ON!
🔜Mũi tên SOON
🔝Mũi tên TOP