🈺 Nút Tiếng Nhật “mở cửa kinh doanh”
Japanese “open for Business” Button · U+1F23A · :open-for-business:
“mở cửa kinh doanh”chữ tượng hìnhnút Tiếng Nhật “mở cửa kinh doanh”Tiếng Nhật
🍳 Mở trong trình ghép emoji
Tải xuống miễn phí
Thông tin emoji 🈺
| Tên tiếng Việt | Nút Tiếng Nhật “mở cửa kinh doanh” |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Japanese “open for Business” Button |
| Ký tự | 🈺 |
| Shortcode | :open-for-business: |
| Codepoint | U+1F23A |
| Danh mục | Biểu tượng |
| Nhóm phụ | alphanum |
| Ra mắt | Oct 11, 2010 (Unicode 6.0 / Emoji 0.6) |
| Animation | Không |
Nhúng vào website
<img src="https://fonts.gstatic.com/s/e/noto3demoji/latest/1f23a/512.png" alt="🈺" width="72" height="72">
Emoji liên quan
🆕Nút NEW
🆖Nút NG
🅾Nút O (nhóm máu)
🆗Nút OK
🅿Nút P
🆘Nút SOS
🆙Nút UP!
🆚Nút VS
🈁Nút Tiếng Nhật “tại đây”
🈂Nút Tiếng Nhật “phí dịch vụ”
🈷Nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng”
🈶Nút Tiếng Nhật “không miễn phí”
🈯Nút Tiếng Nhật “đặt trước”
🉐Nút Tiếng Nhật “mặc cả”
🈹Nút Tiếng Nhật “giảm giá”
🈚Nút Tiếng Nhật “miễn phí”
🈲Nút Tiếng Nhật “bị cấm”
🉑Nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”
🈸Nút Tiếng Nhật “đơn xin”
🈴Nút Tiếng Nhật “vượt cấp”
🈳Nút Tiếng Nhật “còn trống”
㊗Nút Tiếng Nhật “chúc mừng”
㊙Nút Tiếng Nhật “bí mật”
🈵Nút "hết phòng" bằng tiếng Nhật