👃🏾 Mũi: màu da tối trung bình
Nose: Medium-dark Skin Tone · U+1F443 U+1F3FE · :nose:
cơ thểmàu da tối trung bìnhmũi
🍳 Mở trong trình ghép emoji
Tải xuống miễn phí
⬇️ PNG 3D512×512, nền trong suốt
⬇️ SVG 2DVector, phóng to không vỡ
⬇️ GIF 2D động512×512 animation
⬇️ WebP 2D độngNhẹ hơn GIF
⬇️ Lottie JSONAnimation vector cho web/app
Thông tin emoji 👃🏾
| Tên tiếng Việt | Mũi: màu da tối trung bình |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Nose: Medium-dark Skin Tone |
| Ký tự | 👃🏾 |
| Shortcode | :nose: |
| Codepoint | U+1F443 U+1F3FE |
| Danh mục | Con người & Cơ thể |
| Nhóm phụ | body-parts |
| Ra mắt | Aug 4, 2015 (Unicode 8.0 / Emoji 1.0) |
| Animation | Có (GIF, WebP, Lottie) |
Nhúng vào website
<img src="https://fonts.gstatic.com/s/e/noto3demoji/latest/1f443_1f3fe/512.png" alt="👃🏾" width="72" height="72">
Emoji liên quan
👂🏽Tai: màu da trung bình
👂🏾Tai: màu da tối trung bình
👂🏿Tai: màu da tối
🦻Tai đeo thiết bị trợ thính
🦻🏻Tai đeo thiết bị trợ thính: màu da sáng
🦻🏼Tai đeo thiết bị trợ thính: màu da sáng trung bình
🦻🏽Tai đeo thiết bị trợ thính: màu da trung bình
🦻🏾Tai đeo thiết bị trợ thính: màu da tối trung bình
🦻🏿Tai đeo thiết bị trợ thính: màu da tối
👃Mũi
👃🏻Mũi: màu da sáng
👃🏼Mũi: màu da sáng trung bình
👃🏽Mũi: màu da trung bình
👃🏿Mũi: màu da tối
🧠Não
🫀Cơ quan tim
🫁Phổi
🦷Răng
🦴Xương
👀Đôi mắt
👁Mắt
👅Lưỡi
👄Miệng
🫦Cắn môi