⌚ Đồng hồ đeo tay
Watch · U+231A · :watch:
đồng hồđồng hồ đeo taythời gian
🍳 Mở trong trình ghép emoji
Tải xuống miễn phí
Thông tin emoji ⌚
| Tên tiếng Việt | Đồng hồ đeo tay |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Watch |
| Ký tự | ⌚ |
| Shortcode | :watch: |
| Codepoint | U+231A |
| Danh mục | Du lịch & Địa điểm |
| Nhóm phụ | time |
| Ra mắt | Oct 11, 2010 (Unicode 6.0 / Emoji 0.6) |
| Animation | Không |
Nhúng vào website
<img src="https://fonts.gstatic.com/s/e/noto3demoji/latest/231a/512.png" alt="⌚" width="72" height="72">
Emoji liên quan
⌛Đồng hồ cát đã chảy hết
⏳Đồng hồ cát đang chảy
⏰Đồng hồ báo thức
⏱Đồng hồ bấm giờ
⏲Đồng hồ hẹn giờ
🕰Đồng hồ để bàn
🕛Mười hai giờ
🕧Mười hai giờ ba mươi phút
🕐Một giờ
🕜Một giờ ba mươi phút
🕑Hai giờ
🕝Hai giờ ba mươi phút
🕒Ba giờ
🕞Ba giờ ba mươi phút
🕓Bốn giờ
🕟Bốn giờ ba mươi phút
🕔Năm giờ
🕠Năm giờ ba mươi phút
🕕Sáu giờ
🕡Sáu giờ ba mươi phút
🕖Bảy giờ
🕢Bảy giờ ba mươi phút
🕗Tám giờ
🕣Tám giờ ba mươi phút