☠ Đầu lâu xương chéo
Skull and Crossbones · U+2620 · :skull-and-crossbones:
cái chếtđầu lâuđầu lâu xương chéomặtquái vậtsọxương chéo
🍳 Mở trong trình ghép emoji
Tải xuống miễn phí
Thông tin emoji ☠
| Tên tiếng Việt | Đầu lâu xương chéo |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Skull and Crossbones |
| Ký tự | ☠ |
| Shortcode | :skull-and-crossbones: |
| Codepoint | U+2620 |
| Danh mục | Mặt cười & Cảm xúc |
| Nhóm phụ | face-negative |
| Ra mắt | Aug 4, 2015 (Unicode 8.0 / Emoji 1.0) |
| Animation | Không |
Nhúng vào website
<img src="https://fonts.gstatic.com/s/e/noto3demoji/latest/2620/512.png" alt="☠" width="72" height="72">