Tải xuống miễn phí
Thông tin emoji 🇪🇹
| Tên tiếng Việt | Cờ: Ethiopia |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Flag: Ethiopia |
| Ký tự | 🇪🇹 |
| Shortcode | :Ethiopia-flag: |
| Codepoint | U+1F1EA U+1F1F9 |
| Danh mục | Cờ |
| Nhóm phụ | country-flag |
| Ra mắt | Nov 9, 2015 (Emoji 2.0) |
| Animation | Không |
Nhúng vào website
<img src="https://fonts.gstatic.com/s/e/noto3demoji/latest/1f1ea_1f1f9/512.png" alt="🇪🇹" width="72" height="72">
Emoji liên quan
🇩🇯Cờ: Djibouti
🇩🇰Cờ: Đan Mạch
🇩🇲Cờ: Dominica
🇩🇴Cờ: Cộng hòa Dominica
🇩🇿Cờ: Algeria
🇪🇦Cờ: Ceuta và Melilla
🇪🇨Cờ: Ecuador
🇪🇪Cờ: Estonia
🇪🇬Cờ: Ai Cập
🇪🇭Cờ: Tây Sahara
🇪🇷Cờ: Eritrea
🇪🇸Cờ: Tây Ban Nha
🇪🇺Cờ: Liên Minh Châu Âu
🇫🇮Cờ: Phần Lan
🇫🇯Cờ: Fiji
🇫🇰Cờ: Quần đảo Falkland
🇫🇲Cờ: Micronesia
🇫🇴Cờ: Quần đảo Faroe
🇫🇷Cờ: Pháp
🇬🇦Cờ: Gabon
🇬🇧Cờ: Vương quốc Anh
🇬🇩Cờ: Grenada
🇬🇪Cờ: Georgia
🇬🇫Cờ: Guiana thuộc Pháp