Tải xuống miễn phí
Thông tin emoji 🇧🇮
| Tên tiếng Việt | Cờ: Burundi |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Flag: Burundi |
| Ký tự | 🇧🇮 |
| Shortcode | :Burundi-flag: |
| Codepoint | U+1F1E7 U+1F1EE |
| Danh mục | Cờ |
| Nhóm phụ | country-flag |
| Ra mắt | Nov 9, 2015 (Emoji 2.0) |
| Animation | Không |
Nhúng vào website
<img src="https://fonts.gstatic.com/s/e/noto3demoji/latest/1f1e7_1f1ee/512.png" alt="🇧🇮" width="72" height="72">
Emoji liên quan
🇦🇹Cờ: Áo
🇦🇺Cờ: Úc
🇦🇼Cờ: Aruba
🇦🇽Cờ: Quần đảo Åland
🇦🇿Cờ: Azerbaijan
🇧🇦Cờ: Bosnia và Herzegovina
🇧🇧Cờ: Barbados
🇧🇩Cờ: Bangladesh
🇧🇪Cờ: Bỉ
🇧🇫Cờ: Burkina Faso
🇧🇬Cờ: Bulgaria
🇧🇭Cờ: Bahrain
🇧🇯Cờ: Benin
🇧🇱Cờ: St. Barthélemy
🇧🇲Cờ: Bermuda
🇧🇳Cờ: Brunei
🇧🇴Cờ: Bolivia
🇧🇶Cờ: Ca-ri-bê Hà Lan
🇧🇷Cờ: Brazil
🇧🇸Cờ: Bahamas
🇧🇹Cờ: Bhutan
🇧🇻Cờ: Đảo Bouvet
🇧🇼Cờ: Botswana
🇧🇾Cờ: Belarus